Van điện từ AirTAC 4V330E-10
AirTAC 4V330E-10 thuộc dòng 4V300. Đây là van 5 cửa 3 vị trí (5/3), 2 coil điện, trung tâm xả (exhaust center). Van dùng để đảo chiều dòng khí và có vị trí trung tâm trung tâm xả (exhaust center); phù hợp các mạch cần trạng thái trung gian xác định khi không kích coil.
Thông số kỹ thuật 4V330E-10
| Model | 4V330E-10 |
| Series | 4V300 |
| Kiểu van | 5 cửa 3 vị trí (5/3), 2 coil điện, trung tâm xả (exhaust center) |
| Kích thước cổng | Cổng P/A/B: 3/8″; cổng xả R/S: 1/4″ |
| Môi chất | Khí nén, lọc qua phần tử 40 μm |
| Kiểu pilot | Pilot trong hoặc pilot ngoài |
| Áp suất làm việc | 0,15–0,8 MPa (21–114 psi) |
| Áp suất chịu thử | 1,2 MPa (175 psi) |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 70°C |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
| Tần suất tối đa | 3 chu kỳ/giây |
| Tiết diện hiệu dụng / Cv | Theo catalogue AirTAC của model |
Đặc điểm và công dụng
- Kết cấu spool trượt, phản ứng nhạy và độ kín tốt.
- Có thể lựa chọn pilot trong hoặc pilot ngoài tùy cấu hình hệ thống.
- Lỗ trong được gia công để giảm ma sát, giảm áp suất khởi động và tăng tuổi thọ.
- Không yêu cầu bổ sung dầu bôi trơn trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
- Có cơ cấu tác động bằng tay hỗ trợ lắp đặt và chạy thử.
- Có thể lắp thành cụm van manifold để tiết kiệm không gian.
- Chức năng trung tâm: xả ở vị trí giữa (exhaust center).
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Kiểm tra đúng điện áp coil, kiểu ren và kiểu đầu điện của sản phẩm thực tế trước khi đấu nối. Hướng khí tiêu chuẩn: P là cổng cấp khí, A/B là cổng làm việc và R/S là cổng xả. AirTAC khuyến nghị khí nén được lọc 40 μm và kiểm tra điều kiện áp suất, nhiệt độ, tần suất đóng cắt trước khi vận hành.
Nguồn thông số: catalogue AirTAC 4V300 Series. Điện áp coil là tùy chọn theo mã đặt hàng, vì SKU hiện tại chưa chứa mã điện áp nên không gán một điện áp cố định cho sản phẩm.



