Bộ lọc điều áp khí nén AirTAC GAFR600-25
AirTAC GAFR600-25 thuộc GAFR Series, tích hợp chức năng lọc tạp chất và điều chỉnh áp suất khí nén trong cùng một thiết bị. Cơ cấu điều áp cân bằng và cơ chế tự khóa dạng nhấn giúp hạn chế thay đổi áp suất cài đặt do tác động bên ngoài.
Thông số kỹ thuật
| Model | GAFR600-25 |
|---|---|
| Hãng | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | GAFR Series – filter & regulator |
| Môi chất | Không khí |
| Cỡ cổng | 1 inch |
| Cấp lọc | 40 μm hoặc 5 μm (tùy chọn) |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0,15–0,9 MPa (20–130 psi) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1,0 MPa (145 psi) |
| Áp suất thử | 1,5 MPa (215 psi) |
| Nhiệt độ làm việc | −5 đến 70 °C, không đóng băng |
| Dung tích cốc xả | 205 cc |
| Khối lượng | 1.880 g |
Bản vẽ và kích thước lắp đặt

Kích thước (mm)
| A | 100 | AB | 90 | AC | 59 |
|---|---|---|---|---|---|
| B | 128 | BA | 70 | BB | 113 |
| BC | 58 | C | 336.5 | D | M62×1.5 |
| K | 11 | KA | 66 | KB | 13 |
| KC | 76 | P | 1 inch | PA | 205 |
| Q | G1/4 |
Đặc điểm và tùy chọn đặt hàng
- Đồng hồ áp suất vuông bo tròn có kẹp và kính phóng đại, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Cơ cấu tự khóa dạng nhấn hạn chế dịch chuyển bất thường của áp suất cài đặt.
- Kết cấu dẫn dòng quay giúp tách chất lỏng và lọc hạt rắn trong khí nén.
- Kiểu xả: bán tự động kết hợp xả tay hoặc xả tự động.
- Vật liệu cốc có các lựa chọn PC, nylon hoặc kim loại theo cỡ thân và mã đặt hàng.
- Giá đỡ là tùy chọn; có lựa chọn không đồng hồ, ren G và van hồi lưu.
- Phiên bản áp suất thấp tùy chọn có dải làm việc 0,15–0,4 MPa (20–58 psi).
Lưu ý: mã cơ sở GAFR600-25 chưa thể hiện đầy đủ hậu tố cấu hình. Khi đặt hàng cần xác nhận cấp lọc, kiểu xả, vật liệu cốc, đồng hồ, giá đỡ, loại ren và van hồi lưu.
Nguồn thông số: catalogue GAFR Series chính thức của AirTAC.


